X Project ERCXERS sang VND:Chuyển đổi X Project ERC (XERS) sang Việt Nam đồng (VND)

XERS/VND: 1 XERS ≈ ₫58.67 VND

Lần cập nhật mới nhất:

X Project ERC Thị trường hôm nay

X Project ERC đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XERS chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫58.67. Với nguồn cung lưu hành là 0 XERS, tổng vốn hóa thị trường của XERS tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của XERS tính bằng VND đã giảm ₫-6.96, biểu thị mức giảm -10.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XERS tính bằng VND là ₫84.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫8.1.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XERS sang VND

58.67-10.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XERS sang VND là ₫58.67 VND, với sự thay đổi -10.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XERS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XERS/VND trong ngày qua.

Giao dịch X Project ERC

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XERS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, XERS/-- Spot is $ and --, and XERS/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi X Project ERC sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi XERS sang VND

logo X Project ERCSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1XERS
58.67VND
2XERS
117.35VND
3XERS
176.02VND
4XERS
234.7VND
5XERS
293.37VND
6XERS
352.05VND
7XERS
410.73VND
8XERS
469.4VND
9XERS
528.08VND
10XERS
586.75VND
100XERS
5,867.59VND
500XERS
29,337.99VND
1,000XERS
58,675.99VND
5,000XERS
293,379.97VND
10,000XERS
586,759.95VND

Bảng chuyển đổi VND sang XERS

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo X Project ERC
1VND
0.01704XERS
2VND
0.03408XERS
3VND
0.05112XERS
4VND
0.06817XERS
5VND
0.08521XERS
6VND
0.1022XERS
7VND
0.1192XERS
8VND
0.1363XERS
9VND
0.1533XERS
10VND
0.1704XERS
10,000VND
170.42XERS
50,000VND
852.13XERS
100,000VND
1,704.27XERS
500,000VND
8,521.37XERS
1,000,000VND
17,042.74XERS

Bảng chuyển đổi số tiền XERS sang VND và VND sang XERS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XERS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang XERS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1X Project ERC phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XERS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XERS = $0 USD, 1 XERS = €0 EUR, 1 XERS = ₹0.2 INR, 1 XERS = Rp36.93 IDR, 1 XERS = $0 CAD, 1 XERS = £0 GBP, 1 XERS = ฿0.07 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001121
logo BTCBTC
0.000000177
logo ETHETH
0.000004426
logo USDTUSDT
0.01908
logo XRPXRP
0.006822
logo BNBBNB
0.00002222
logo SOLSOL
0.00009392
logo USDCUSDC
0.01909
logo SMARTSMART
3.03
logo STETHSTETH
0.000004445
logo DOGEDOGE
0.08871
logo TRXTRX
0.05647
logo ADAADA
0.02323
logo LINKLINK
0.0008292
logo WBTCWBTC
0.0000001765
logo USDEUSDE
0.01909

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi X Project ERC (XERS) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng XERS của bạn

Nhập số lượng XERS của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá X Project ERC hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua X Project ERC.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi X Project ERC sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ X Project ERC sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ X Project ERC sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ X Project ERC sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi X Project ERC sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide